income tax return
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tờ khai thuế thu nhập: "income tax return" là một tài liệu chính thức mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan thuế để khai báo tổng thu nhập và tính toán số thuế thu nhập phải nộp hoặc được hoàn lại trong một năm tài chính. Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về các khoản thu nhập, các khoản khấu trừ, và các khoản tín dụng thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã quên nộp tờ khai thuế thu nhập trước hạn chót.)
- (Kế toán đã giúp cô ấy chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập một cách chính xác.)
- (Bạn phải nộp tờ khai thuế thu nhập trước ngày 15 tháng 4.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file an income tax return": nộp tờ khai thuế thu nhập.
- Self-employed individuals must file an income tax return annually. (Những người làm nghề tự do phải nộp tờ khai thuế thu nhập hàng năm.)
- "to amend an income tax return": sửa đổi tờ khai thuế thu nhập.
- If you made a mistake, you can amend your income tax return within three years. (Nếu bạn mắc lỗi, bạn có thể sửa đổi tờ khai thuế thu nhập trong vòng ba năm.)
- "electronic income tax return": tờ khai thuế thu nhập điện tử.
- Many taxpayers prefer to submit an electronic income tax return for faster processing. (Nhiều người nộp thuế thích nộp tờ khai thuế thu nhập điện tử để xử lý nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tax return (danh từ): tờ khai thuế (dạng viết tắt phổ biến của "income tax return").
- Please sign and date your tax return before mailing it. (Vui lòng ký và ghi ngày vào tờ khai thuế của bạn trước khi gửi qua bưu điện.)
- Tax form (danh từ): mẫu đơn thuế (có thể bao gồm nhiều loại mẫu khác nhau, không chỉ riêng "income tax return").
- You need to fill out the correct tax form for your situation. (Bạn cần điền vào mẫu đơn thuế chính xác cho tình huống của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tax declaration: tờ khai thuế (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
- The tax declaration must include all sources of income. (Tờ khai thuế phải bao gồm tất cả các nguồn thu nhập.)
- Annual return: báo cáo hàng năm (dùng trong bối cảnh thuế kinh doanh).
- The company submitted its annual return to the tax authority. (Công ty đã nộp báo cáo hàng năm cho cơ quan thuế.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the black: có lãi, thu nhập vượt chi phí (thường liên quan đến kết quả tờ khai thuế).
- After filing his income tax return, he was happy to be in the black this year. (Sau khi nộp tờ khai thuế thu nhập, anh ấy vui vì năm nay có lãi.)
- To be in the red: thua lỗ, chi phí vượt thu nhập (thường liên quan đến kết quả tờ khai thuế).
- Her business was in the red, so her income tax return showed a loss. (Công việc kinh doanh của cô ấy bị thua lỗ, vì vậy tờ khai thuế thu nhập của cô ấy thể hiện khoản lỗ.)